K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

28 tháng 7

tùy vào ngữ cảnh nh e =))

28 tháng 7

bài nó chỉ cho 1 câu vậy thôi ạ

27 tháng 7

My name is Trường An:)

27 tháng 7

my name is anh tuan

27 tháng 7

So sánh bằng

S + be/V + as + adj/adv + as + N

Phủ định:

S + be/V + not as/so + adj/adv + as + N

So sánh hơn

Với tính từ/trạng từ ngắn:

S + be/V + adj/adv-er + than + N

Với tính từ/trạng từ dài:

S + be/V + more + adj/adv + than + N

So sánh nhất

Với tính từ/trạng từ ngắn:

S + be + the + adj-est + N

Với tính từ/trạng từ dài:

S + be + the most + adj + N

Một số trường hợp đặc biệt:

good/well → better → the best

bad/badly → worse → the worst

many/much → more → the most

little → less → the least

far → farther/further → the farthest/furthest

27 tháng 7

1. So sánh hơn của trạng từ (Comparative adverbs)

a. Phân biệt trạng từ ngắn và trạng từ dài

- Trạng từ ngắn là những trạng từ chỉ có 1 âm tiết

Example: Fast: nhanh Hard: vất vả High: cao

- Trạng từ dài là những trạng từ có từ 2 âm tiết trở lên, thường kết thúc bằng đuôi -ly

Example: Slowly: chậm Quickly: nhanh Efficiently: hiệu quả

\(\to\) Các trạng từ dài thường được hình thành bằng cách thêm đuôi -ly vào sau tính từ

Fluent \(\to\) Fluently

sad \(\to\) sadly

b. Cấu trúc so sánh hơn của trạng từ (mở rộng tính từ)

Adj/Adv ngắn: S + V + Adj/Adv ngắn + -er + than + O/N/pro/Clause

Example: Cars move faster than motorbikes

Adj/Adv dài: S + V+ more + Adj/Adv dài + than + O/N/pro/Clause

Example: He rún more slowly than I do

\(\star\) Cách thêm -er vào sau trạng từ ngắn

+ Thêm -er vào sau hầu hết các trạng từ ngắn

Fast \(\to\) Faster

Hard \(\to\) Harder

+ Với trạng từ ngắn tận cùng bằng e thì chỉ thêm r

Late \(\to\) Later

+ Với trạng từ ngắn tận cùng bằng ly, đổi y thành i rồi thêm er

Early \(\to\) Early

\(\star\) Cách thêm more vào trước trạng từ dài

Với trạng từ dài, ta giữ nguyên trạng từ và thêm more vào phía trước

Slowly \(\to\) More slowly

Quickly \(\to\) More quickly

\(\star\) Một số trạng từ bất quy tắc

Một số trạng từ không theo quy tắc trên mà có dạng so sánh hơn riêng biệt

Good/well (tốt) \(\to\) Better (tốt hơn)

Bad/badly (tệ) \(\to\) Worse (tệ hơn)

Many/much (nhiều) \(\to\) more (nhiều hơn)

Far (xa) \(\to\) Farther/further (xa hơn)

Little (ít) \(\to\) Less (ít hơn)

c. Các trường hợp dùng dạng so sánh hơn của trạng từ

Chúng ta dùng dạng so sánh hơn của trạng từ khi muốn so sánh cách thức, thời điểm, tần suất hay mức độ mà một hành động được thực hiện

Example: Tom runs faster than his brother

\(\boxed{\star}\) Chúng ta có thể dùng từ và cụm từ nhấn mạnh như "a bit, a little (bit), much, a lot, far" để nhấn mạnh sự so sánh

Example: Monkeys jump a lot higher than cats

27 tháng 7

Để làm được câu khó thì em cần có nền tảng vững chắc kiến thức cơ bản, luyện tập thường xuyên, các bài, dạng bài cho đến khi thuần thục. Sau đó đưa các dạng bài nâng cao về dạng bài cơ bản để làm.

27 tháng 7

https://olm.vn/cau-hoi/bi-quyet-hoc-tot-tieng-anh-chia-se-tu-chuyen-gia.9501907625878

don't have time to reply.

26 tháng 7

An An Là Mặt Trời Nhỏ 🤗🤗🤗🌞🌞🌞

1-my name is An
2-i am 7 grade
3-i can speak 2 languages
4-i like rock music and action movies
5-It's doraemon
7-I like cat cause they are cute^^
8-i look like normal

26 tháng 7

My name is Tung.

I'm in grade 12.

I can speak Vietnamese and English.

I like pop, rap, and chill music. I enjoy action movies.

My favorite character is KaitoKid.

I like cats.

I have black hair.

26 tháng 7

a taxi driver ?

Dịch:Ai là người luôn khiến khách hàng bỏ đi?
Câu trả lời:là bạn.

26 tháng 7

ngẫu nhiên

26 tháng 7

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Công thức: Khẳng định: S + will be + V-ing. Phủ định: S + will not (won't) be + V-ing. Nghi vấn: Will + S + be + V-ing? Cách dùng: Diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai; diễn tả hai hay nhiều hành động diễn ra đồng thời trong tương lai; diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra khi một hành động khác xảy ra trong tương lai; hỏi hoặc nói về kế hoạch, dự định một cách lịch sự. Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, this time tomorrow, at + giờ + tomorrow, at this time next week/month/year, when, while, soon, in the future. Lưu ý: Sau "will be" luôn dùng động từ thêm -ing; không dùng với các động từ chỉ trạng thái như know, like, love, hate, believe, understand, want, need, own, belong.